- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
tan như băng vỡ như ngói (tan rã hoàn toàn) [thành ngữ]
Liên minh của họ đã tan rã.
tan rã như băng tuyết gặp nắng [thành ngữ]
Tổ chức này đã tan rã rồi.
tan như băng tuyết, vỡ như ngói (tan rã hoàn toàn) [thành ngữ]
tan như băng vỡ như ngói (tan rã hoàn toàn) [thành ngữ]
Liên minh của họ đã tan rã.
tan rã như băng tuyết gặp nắng [thành ngữ]
Tổ chức này đã tan rã rồi.
tan như băng tuyết, vỡ như ngói (tan rã hoàn toàn) [thành ngữ]
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tan như băng vỡ như ngói (tan rã hoàn toàn) [thành ngữ]
tan như băng vỡ như ngói (tan rã hoàn toàn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.