- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
đồng bằng phù sa; đồng bằng bồi tích
Đồng bằng phù sa là đất màu mỡ.
đồng bằng phù sa; đồng bằng bồi tích
Đồng bằng phù sa là đất màu mỡ.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
đồng bằng phù sa; đồng bằng bồi tích
đồng bằng phù sa; đồng bằng bồi tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.