- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lộn xộn kinh khủng; bừa bãi không thể chịu được [thành ngữ]
Phòng của anh ấy bừa bộn kinh khủng.
lộn xộn kinh khủng; bừa bãi không thể chịu được [thành ngữ]
Phòng của anh ấy bừa bộn kinh khủng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
lộn xộn kinh khủng; bừa bãi không thể chịu được [thành ngữ]
lộn xộn kinh khủng; bừa bãi không thể chịu được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.