- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đi làm đầy đủ, làm việc hết giờ; chăm chỉ và đúng giờ giấc
Anh ấy chuyên cần và làm việc đủ giờ.
đi làm đầy đủ, làm việc hết giờ; chăm chỉ và đúng giờ giấc
Anh ấy chuyên cần và làm việc đủ giờ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
đi làm đầy đủ, làm việc hết giờ; chăm chỉ và đúng giờ giấc
đi làm đầy đủ, làm việc hết giờ; chăm chỉ và đúng giờ giấc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.