- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
chia lâu tất hợp, hợp lâu tất tan (quy luật lịch sử: chia rồi hợp, hợp rồi lại chia) [thành ngữ]
Chia lâu rồi sẽ hợp, hợp lâu rồi sẽ chia.
chia lâu tất hợp, hợp lâu tất chia (quy luật lịch sử: chia rồi hợp, hợp rồi lại chia) [thành ngữ]
Hợp lâu rồi sẽ chia, chia lâu rồi sẽ hợp.
chia lâu tất hợp, hợp lâu tất tan (quy luật lịch sử: chia rồi hợp, hợp rồi lại chia) [thành ngữ]
Chia lâu rồi sẽ hợp, hợp lâu rồi sẽ chia.
chia lâu tất hợp, hợp lâu tất chia (quy luật lịch sử: chia rồi hợp, hợp rồi lại chia) [thành ngữ]
Hợp lâu rồi sẽ chia, chia lâu rồi sẽ hợp.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chia lâu tất hợp, hợp lâu tất tan (quy luật lịch sử: chia rồi hợp, hợp rồi lại chia) [thành ngữ]
chia lâu tất hợp, hợp lâu tất tan (quy luật lịch sử: chia rồi hợp, hợp rồi lại chia) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.