- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
phương pháp quang phổ hấp thụ; trắc quang phổ
Phương pháp quang phổ là một phương pháp phân tích.
phương pháp quang phổ hấp thụ; trắc quang phổ
Phương pháp quang phổ là một phương pháp phân tích.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp quang phổ hấp thụ; trắc quang phổ
phương pháp quang phổ hấp thụ; trắc quang phổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.