- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
phân cấp; phân loại
中把东西分成不同的种类bǎ dōngxi fēnchéng búyòng de zhǒnglèi
Xin bạn phân loại những cuốn sách này.
phân cấp; phân loại
中把东西分成不同的种类bǎ dōngxi fēnchéng búyòng de zhǒnglèi
Xin bạn phân loại những cuốn sách này.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
phân cấp; phân loại
phân cấp; phân loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.