- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
tổ chức ly khai
Họ là một nhóm ly khai.
mô phân sinh (thực vật học)
tổ chức ly khai
Họ là một nhóm ly khai.
mô phân sinh (thực vật học)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
tổ chức ly khai
tổ chức ly khai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.