- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
ăn khẩu phần riêng; chia phần ăn (mỗi người một phần, không gắp chung)
Gia đình chúng tôi bây giờ ăn riêng.
ăn khẩu phần riêng; chia phần ăn (mỗi người một phần, không gắp chung)
Gia đình chúng tôi bây giờ ăn riêng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
ăn khẩu phần riêng; chia phần ăn (mỗi người một phần, không gắp chung)
ăn khẩu phần riêng; chia phần ăn (mỗi người một phần, không gắp chung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.