- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
thì thầm riêng tư; thì thầm bên tai
Họ thì thầm riêng tư.
thì thầm riêng tư; thì thầm bên tai
Họ thì thầm riêng tư.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
thì thầm riêng tư; thì thầm bên tai
thì thầm riêng tư; thì thầm bên tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.