- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Chernobyl
Một tai nạn đã xảy ra tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl.
Chernobyl
Một tai nạn đã xảy ra tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chernobyl
Chernobyl
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.