- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
cắt đứt; cắt đoạn
中用刀或其他工具把东西分成两部分yòng dāo huò qítā gōngjù bǎ dōngxi fēnchéng liǎng bùfen
Anh ấy đã cắt nguồn điện.
cắt đứt; cắt đoạn
中用刀或其他工具把东西分成两部分yòng dāo huò qítā gōngjù bǎ dōngxi fēnchéng liǎng bùfen
Anh ấy đã cắt nguồn điện.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt đứt; cắt đoạn
cắt đứt; cắt đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.