- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
họ Lebedev (họ người Nga)
Lebedev là một họ của Nga.
họ Lebedev (họ người Nga)
Lebedev là một họ của Nga.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
họ Lebedev (họ người Nga)
họ Lebedev (họ người Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.