- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Sách Các Vua quyển 2 (Kinh Thánh)
Sách Các Vua Thứ Hai là một cuốn sách trong Kinh Thánh.
Sách Các Vua quyển 2 (Kinh Thánh)
Sách Các Vua Thứ Hai là một cuốn sách trong Kinh Thánh.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sách Các Vua quyển 2 (Kinh Thánh)
Sách Các Vua quyển 2 (Kinh Thánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.