- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
người sáng lập; người tạo ra
người sáng lập; người tạo ra
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người sáng lập; người tạo ra
người sáng lập; người tạo ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.