- 衤y(áo, vải)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
người mới học; người mới bắt đầu; học viên sơ cấp
Anh ấy là một người mới học.
người mới học; người mới bắt đầu; học viên sơ cấp
Anh ấy là một người mới học.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người mới học; người mới bắt đầu; học viên sơ cấp
người mới học; người mới bắt đầu; học viên sơ cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.