- 衤y(áo, vải)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
trường trung học cơ sở
Em trai tôi học ở trường cấp hai.
trường trung học cơ sở
Em trai tôi học ở trường cấp hai.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
trường trung học cơ sở
trường trung học cơ sở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.