- 半bán(một nửa)
- 刂đao(dao (dạng bên phải))
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
câu phán đoán; vị ngữ phán đoán
Câu này không có vị ngữ.
câu phán đoán; vị ngữ phán đoán
Câu này không có vị ngữ.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
câu phán đoán; vị ngữ phán đoán
câu phán đoán; vị ngữ phán đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.