- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
bên liên quan; người có lợi ích liên quan
Chúng ta phải xem xét ý kiến của tất cả các bên liên quan.
bên liên quan; người có lợi ích liên quan
Chúng ta phải xem xét ý kiến của tất cả các bên liên quan.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên liên quan; người có lợi ích liên quan
bên liên quan; người có lợi ích liên quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.