- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
khó chịu; không thoải mái
Tư thế này rất khó chịu.
gượng gạo; khó chịu; bất hòa; kỳ cục
Anh ấy cảm thấy hơi khó chịu.
gượng gạo; khó chịu; bất hòa; trái khoáy
Hai người họ hơi bất hòa.
khó chịu; không thoải mái
Tư thế này rất khó chịu.
gượng gạo; khó chịu; bất hòa; kỳ cục
Anh ấy cảm thấy hơi khó chịu.
gượng gạo; khó chịu; bất hòa; trái khoáy
Hai người họ hơi bất hòa.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
khó chịu; không thoải mái
khó chịu; không thoải mái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khó chịu; gượng gạo; trái khoáy
Anh ấy nói chuyện hơi gượng gạo.
không dễ; khó khăn
Từ này nghe rất khó chịu.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy cảm thấy rất khó xử.
khó chịu; gượng gạo; trái khoáy
Anh ấy nói chuyện hơi gượng gạo.
không dễ; khó khăn
Từ này nghe rất khó chịu.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy cảm thấy rất khó xử.