- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
đừng để bị đánh lừa bởi; đừng nhìn vào bề ngoài mà
中不要因为外表而被欺骗;看起来不同但实际上búyào yīnwèi wàibiǎo érbe bēiqīpiàn; kàn qǐlai bútzòng dàn shíjìshang
Đừng thấy anh ấy nhỏ mà lầm, anh ấy rất thông minh.
đừng để bị đánh lừa bởi; đừng nhìn vào bề ngoài mà
中不要因为外表而被欺骗;看起来不同但实际上búyào yīnwèi wàibiǎo érbe bēiqīpiàn; kàn qǐlai bútzòng dàn shíjìshang
Đừng thấy anh ấy nhỏ mà lầm, anh ấy rất thông minh.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
đừng để bị đánh lừa bởi; đừng nhìn vào bề ngoài mà
đừng để bị đánh lừa bởi; đừng nhìn vào bề ngoài mà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.