- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
(khẩu) cạnh tranh; thi đua; đọ sức
Họ thích cạnh tranh.
ganh đua; tranh tài; đọ sức
Họ thích đối đầu nhau.
(khẩu) cạnh tranh; thi đua; đọ sức
Họ thích cạnh tranh.
ganh đua; tranh tài; đọ sức
Họ thích đối đầu nhau.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
(khẩu) cạnh tranh; thi đua; đọ sức
(khẩu) cạnh tranh; thi đua; đọ sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.