- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bekhterev Vladimir Mikhailovich (1857–1927), nhà thần kinh học và tâm thần học người Nga
Bekhterev Vladimir Mikhailovich (1857–1927), nhà thần kinh học và tâm thần học người Nga
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Bekhterev Vladimir Mikhailovich (1857–1927), nhà thần kinh học và tâm thần học người Nga
Bekhterev Vladimir Mikhailovich (1857–1927), nhà thần kinh học và tâm thần học người Nga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.