- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
cho đến nay; cho đến thời điểm này
Cho đến bây giờ, chúng tôi vẫn chưa nhận được tin tức của anh ấy.
cho đến nay; cho đến thời điểm này
Cho đến bây giờ, chúng tôi vẫn chưa nhận được tin tức của anh ấy.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cho đến nay; cho đến thời điểm này
cho đến nay; cho đến thời điểm này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.