- 弟đệ(em trai; gợi âm 'đế/thế')
- 刂đao(dao (bộ đao))
Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.
cạo trọc đầu; cạo nhẵn đầu
Anh ấy đã cạo trọc đầu.
cạo trọc đầu; (bóng) thất bại thảm hại; bị đánh bại không ghi được điểm nào
Họ đã phải chịu một thất bại nặng nề.
cạo trọc đầu; cạo nhẵn đầu
Anh ấy đã cạo trọc đầu.
cạo trọc đầu; (bóng) thất bại thảm hại; bị đánh bại không ghi được điểm nào
Họ đã phải chịu một thất bại nặng nề.
Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
cạo trọc đầu; cạo nhẵn đầu
cạo trọc đầu; cạo nhẵn đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.