- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
dữ dội; mãnh liệt; kịch liệt
Anh ấy cảm thấy đau dữ dội.
dữ dội; mãnh liệt; kịch liệt
Anh ấy cảm thấy đau dữ dội.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
dữ dội; mãnh liệt; kịch liệt
dữ dội; mãnh liệt; kịch liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.