- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
thuốc lorazepam (thuốc an thần benzodiazepine)
Lorazepam là một loại thuốc an thần.
thuốc lorazepam (thuốc an thần benzodiazepine)
Lorazepam là một loại thuốc an thần.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
thuốc lorazepam (thuốc an thần benzodiazepine)
thuốc lorazepam (thuốc an thần benzodiazepine)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.