- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bánh bao có nhân không phân biệt qua nếp gấp (đừng xét người qua vẻ ngoài) [thành ngữ]
Bánh bao có thịt không ở nếp gấp, người không thể nhìn mặt mà bắt hình dong.
Bánh bao có nhân không phân biệt qua nếp gấp (đừng xét người qua vẻ ngoài) [thành ngữ]
Bánh bao có thịt không ở nếp gấp, người không thể nhìn mặt mà bắt hình dong.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bánh bao có nhân không phân biệt qua nếp gấp (đừng xét người qua vẻ ngoài) [thành ngữ]
Bánh bao có nhân không phân biệt qua nếp gấp (đừng xét người qua vẻ ngoài) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.