- 十thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi; dùng theo chu kỳ trong lịch và làm số thứ tự)
Mười hai địa chi là một phương pháp tính thời gian cổ đại của Trung Quốc.
mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi; dùng theo chu kỳ trong lịch và làm số thứ tự)
Mười hai địa chi là một phương pháp tính thời gian cổ đại của Trung Quốc.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi; dùng theo chu kỳ trong lịch và làm số thứ tự)
mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi; dùng theo chu kỳ trong lịch và làm số thứ tự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.