- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
(cổ) quốc gia có nghìn cỗ chiến xa; nước mạnh
(cổ) quốc gia có nghìn cỗ chiến xa; nước mạnh
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
(cổ) quốc gia có nghìn cỗ chiến xa; nước mạnh
(cổ) quốc gia có nghìn cỗ chiến xa; nước mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.