- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
(khẩu) khoảng một nghìn; gần một nghìn
Bộ quần áo này khoảng một nghìn tệ.
(khẩu) khoảng một nghìn; gần một nghìn
Bộ quần áo này khoảng một nghìn tệ.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
(khẩu) khoảng một nghìn; gần một nghìn
(khẩu) khoảng một nghìn; gần một nghìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.