- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
nuối tiếc ngàn đời; hận muôn thuở [thành ngữ]
Đây thật sự là một nỗi hận ngàn đời!
nuối tiếc ngàn đời; hận muôn thuở [thành ngữ]
Đây thật sự là một nỗi hận ngàn đời!
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
nuối tiếc ngàn đời; hận muôn thuở [thành ngữ]
nuối tiếc ngàn đời; hận muôn thuở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.