- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
muôn hình vạn trạng [thành ngữ]
Những bông hoa trong công viên muôn hình vạn trạng.
muôn hình vạn trạng [thành ngữ]
Những bông hoa trong công viên muôn hình vạn trạng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
muôn hình vạn trạng [thành ngữ]
muôn hình vạn trạng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.