- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
kilobyte
Tệp này có 100 kilobyte.
kilobyte
Tệp này có 100 kilobyte.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
kilobyte
kilobyte
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.