- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
ngàn bài một kiểu; đơn điệu, rập khuôn [thành ngữ]
Bài viết của anh ấy rập khuôn, không có ý tưởng mới.
na ná như nhau; rập khuôn một kiểu [thành ngữ]
Bài viết của anh ấy cứ lặp đi lặp lại, không có gì mới mẻ.
ngàn bài một kiểu; đơn điệu, rập khuôn [thành ngữ]
Bài viết của anh ấy rập khuôn, không có ý tưởng mới.
na ná như nhau; rập khuôn một kiểu [thành ngữ]
Bài viết của anh ấy cứ lặp đi lặp lại, không có gì mới mẻ.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
ngàn bài một kiểu; đơn điệu, rập khuôn [thành ngữ]
ngàn bài một kiểu; đơn điệu, rập khuôn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.