- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
nghìn lần suy nghĩ ắt có một lần đúng (khiêm tốn nói về ý kiến của mình) [thành ngữ]
Dù có thể có sai sót, xin hãy chỉ giáo thêm.
nghìn lần suy nghĩ ắt có một lần đúng (khiêm tốn nói về ý kiến của mình) [thành ngữ]
Dù có thể có sai sót, xin hãy chỉ giáo thêm.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
nghìn lần suy nghĩ ắt có một lần đúng (khiêm tốn nói về ý kiến của mình) [thành ngữ]
nghìn lần suy nghĩ ắt có một lần đúng (khiêm tốn nói về ý kiến của mình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.