- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
thiên lý nhãn; nhìn xa ngàn dặm; khả năng nhìn thấu
Anh ấy có khả năng nhìn xa trông rộng.
thiên lý nhãn; nhìn xa ngàn dặm; khả năng nhìn thấu
Anh ấy có khả năng nhìn xa trông rộng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thiên lý nhãn; nhìn xa ngàn dặm; khả năng nhìn thấu
thiên lý nhãn; nhìn xa ngàn dặm; khả năng nhìn thấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.