- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa trưa; cơm trưa
中中午吃的饭zhōngwǔ chī de fàn
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
bữa trưa; cơm trưa
中中午吃的饭zhōngwǔ chī de fàn
bữa ăn trưa; cơm trưa
中午吃的饭
bữa trưa; cơm trưa
中中午吃的饭zhōngwǔ chī de fàn
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
bữa trưa; cơm trưa
中中午吃的饭zhōngwǔ chī de fàn
bữa ăn trưa; cơm trưa
中午吃的饭
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa trưa; cơm trưa
bữa trưa; cơm trưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.