- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
một ngụm nhỏ; một chút
Tôi chỉ có nửa xu.
một ngụm nhỏ; một chút
Tôi chỉ có nửa xu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.