- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
lúc nửa đêm về sáng; canh ba nửa đêm [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy về nhà lúc nửa đêm.
lúc nửa đêm về sáng; canh ba nửa đêm [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy về nhà lúc nửa đêm.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
lúc nửa đêm về sáng; canh ba nửa đêm [thành ngữ]
lúc nửa đêm về sáng; canh ba nửa đêm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.