- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
xe bánh xích nửa (phía trước bánh lốp, phía sau xích)
Xe bán xích là một loại phương tiện đặc biệt.
xe bánh xích nửa (phía trước bánh lốp, phía sau xích)
Xe bán xích là một loại phương tiện đặc biệt.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe bánh xích nửa (phía trước bánh lốp, phía sau xích)
xe bánh xích nửa (phía trước bánh lốp, phía sau xích)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.