- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
hiểu một nửa; nửa hiểu nửa không hiểu
Anh ấy không hiểu rõ vấn đề này.
hiểu lơ mơ; hiểu chỉ một nửa
Anh ấy nửa hiểu nửa không về vấn đề này.
hiểu một nửa; nửa hiểu nửa không hiểu
Anh ấy không hiểu rõ vấn đề này.
hiểu lơ mơ; hiểu chỉ một nửa
Anh ấy nửa hiểu nửa không về vấn đề này.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
hiểu một nửa; nửa hiểu nửa không hiểu
hiểu một nửa; nửa hiểu nửa không hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.