- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
làm việc bán thời gian; công việc nửa ngày
Tôi làm công việc bán thời gian.
làm việc bán thời gian; công việc nửa ngày
Tôi làm công việc bán thời gian.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
làm việc bán thời gian; công việc nửa ngày
làm việc bán thời gian; công việc nửa ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.