- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nông dân nửa tự canh (vừa có ruộng vừa thuê thêm đất)
Cuộc sống của nông dân bán tự canh rất vất vả.
nông dân bán tự canh (vừa có ruộng vừa phải thuê thêm ruộng để canh tác)
nông dân nửa tự canh (vừa có ruộng vừa thuê thêm đất)
Cuộc sống của nông dân bán tự canh rất vất vả.
nông dân bán tự canh (vừa có ruộng vừa phải thuê thêm ruộng để canh tác)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
nông dân nửa tự canh (vừa có ruộng vừa thuê thêm đất)
nông dân nửa tự canh (vừa có ruộng vừa thuê thêm đất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.