- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nông cạn; cạn
nửa vời; không đến nơi đến chốn
không cần hiểu quá sâu; học loa qua loa, không chịu tìm hiểu tường tận [thành ngữ]
nông cạn; cạn
nửa vời; không đến nơi đến chốn
không cần hiểu quá sâu; học loa qua loa, không chịu tìm hiểu tường tận [thành ngữ]
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
nông cạn; cạn
nông cạn; cạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.