- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng chủ trì (trong dự án nghiên cứu); người phối hợp chủ trì
Anh ấy là người đồng chủ trì dự án này.
đồng chủ trì (trong dự án nghiên cứu); người phối hợp chủ trì
Anh ấy là người đồng chủ trì dự án này.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đồng chủ trì (trong dự án nghiên cứu); người phối hợp chủ trì
đồng chủ trì (trong dự án nghiên cứu); người phối hợp chủ trì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.