- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
người độc thân sung sướng; (bóng) "quý tộc độc thân"
người độc thân sung túc; "quý tộc độc thân" (người chưa lập gia đình, kinh tế tự do)
Cô ấy là một quý tộc độc thân.
người độc thân sung sướng; (bóng) "quý tộc độc thân"
người độc thân sung túc; "quý tộc độc thân" (người chưa lập gia đình, kinh tế tự do)
Cô ấy là một quý tộc độc thân.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người độc thân sung sướng; (bóng) "quý tộc độc thân"
người độc thân sung sướng; (bóng) "quý tộc độc thân"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.