- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
mua bán chức vụ; nhận hối lộ (qua việc lợi dụng quyền hạn)
Anh ta bị bắt vì nhận hối lộ.
nhận hối lộ; bán chức quyền
mua bán chức vụ; nhận hối lộ (qua việc lợi dụng quyền hạn)
Anh ta bị bắt vì nhận hối lộ.
nhận hối lộ; bán chức quyền
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
mua bán chức vụ; nhận hối lộ (qua việc lợi dụng quyền hạn)
mua bán chức vụ; nhận hối lộ (qua việc lợi dụng quyền hạn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.