- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
Anh ấy là một nghiên cứu sinh tiến sĩ.
nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
Anh ấy là một nghiên cứu sinh tiến sĩ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.