- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thu hút sự chú ý; câu view; gây chú ý
Anh ấy thích thu hút sự chú ý.
thu hút sự chú ý; câu view; gây chú ý
Anh ấy thích thu hút sự chú ý.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
thu hút sự chú ý; câu view; gây chú ý
thu hút sự chú ý; câu view; gây chú ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.